Bộ vi xử lý :CPU Intel Xeon Silver 4509Y, 2.60 GHz up to 4.1 GHz, 22.5 MB, RAM 16GB DDR5 5200 MT/s ECC, max 1.5 TB, Ổ cứng 1 x 4TB SAS, Up to 8 x 3.5-inch SAS/SATA (HDD/SSD) max 192 TB, Ổ đĩa quang (DVD) Không có, Kết nối mạng LAN 2 x 1 GbE LOM, Cổng xuất hình 1 x VGA, Phân loại 2U rack server, Cổng kết nối Trước: 1 x iDRAC Direct (Micro-AB USB) port, 1 x USB 2.0. Sau: 1 x Dedicated iDRAC Ethernet port, 1 x USB 2.0, 1 x USB 3.0, 1 x VGA, 1 x Serial (optional). Trong (Internal): 1 x USB 3.0 (optional) , OS Microsoft Windows Server with Hyper-V, Red Hat Enterprise Linux, SUSE Linux Enterprise Server, VMware ESXi, Canonical Ubuntu Server LTS, Phụ kiện kèm theo Full box , Nguồn 2 x 800 W Platinum 100—240 VAC or 240 VDC, Giao tiếp PCI Up to 4 PCIe slots (2 x8 Gen5, 1 x16 Gen4, 1 x8 Gen4), Tính năng chính iDRAC9, CloudIQ, OpenManage Kích thước 86.8 mm (H) x 482 mm (W) x 707.78 mm (D), hoặc 721.62 mm (D) nếu có bezel Khối lượng 28.6 kg
